Từ điển Anh Việt
"falling out"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
falling out
Xem thêm:
rupture
,
breach
,
break
,
severance
,
rift
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
falling out
Từ điển WordNet
n.
a personal or social separation (as between opposing factions);
rupture
,
breach
,
break
,
severance
,
rift
they hoped to avoid a break in relations